Dữ liệu và nghiên cứu

Vốn hóa Thị trường so với Khối lượng Giao dịch Tiền Kỹ thuật số

Số liệu vốn hóa thị trường và doanh số trên các loại tiền kỹ thuật số, phản ánh phân bố vốn giữa các coin và mức độ hoạt động giao dịch tổng thể.
Vốn hóa thị trường
2.56TUSD
Giá trị giao dịch
24.40BUSD
Số lượng
2,502
Thu thập lúc
2026-10-09 04:10:03

Phân bổ giá

Số lượng
Đang đọc dữ liệu…
Bản ghi dữ liệu

Di chuột hoặc chạm để xem số liệu. Dùng phím mũi tên và Home / End để chọn dữ liệu; kéo thanh trượt để thu phóng.

Tài sảnGiá · USDThay đổi 24hVốn hóa thị trường · USDGiá trị giao dịch · USD
Bitcoin · BTC82,480.01-0.39%1.66T7.32B
Ethereum · ETH2,495.58-2.82%304.26B4.08B
BNB · BNB741.72-3.61%98.59B204.07M
XRP · XRP1.3968-1.40%88.01B995.35M
Solana · SOL110.55-4.45%64.98B1.18B
TRON · TRX0.3322-1.07%31.53B51.74M
Hyperliquid · HYPE85.45-2.67%21.71B224.57M
Zcash · ZEC1,220.8-5.91%20.62B895.04M
Dogecoin · DOGE0.08504-4.18%13.28B365.69M
Monero · XMR539.74-3.60%10.15B10.57M
· WBTC82,376.55-0.44%10.12B5.49M
Chainlink · LINK12.853-2.45%9.61B129.44M
Cardano · ADA0.2357-7.46%8.67B198.80M
LEO Token · LEO8.898-0.20%8.18B878.82K
WhiteBIT Coin · WBT85,387+8.60%7.02B118.41K
Stellar · XLM0.1946-2.31%6.82B97.08M
NEAR Protocol · NEAR4.769-10.99%6.26B767.62M
Bitcoin Cash · BCH278.9-6.60%5.61B66.26M
Litecoin · LTC63.87-2.37%4.96B106.23M
· CC0.11923+1.76%4.76B16.81M
Uniswap · UNI7.369-6.41%4.60B205.94M
Avalanche · AVAX10.272-6.73%4.56B140.18M
· GRAM1.393-2.66%4.44B31.15M
· TON1.389-2.32%4.44B2.96M
Sui · SUI1.0564-7.02%4.35B331.26M
USD1 · USD10.99999+0.06%4.27B267.36M
· BTW1.449+7.13%4.19B6.83M
Hedera · HBAR0.09146-1.62%4.02B76.82M
Wrapped Beacon ETH · WBETH2,760.84-2.84%3.38B3.86M
Bittensor · TAO273.8-5.10%3.18B114.53M
Global Dollar · USDG1.00060.00%3.16B42.01M
Shiba Inu · SHIB0.00000536-1.29%3.15B23.55M
Tether Gold · XAUT4,171.34+0.72%3.04B80.55M
Cronos · CRO0.06089-2.50%3.00B10.20M
Quant · QNT237.57-5.61%2.88B131.10M
Ethena · ENA0.2124-4.54%2.85B189.43M
OKB · OKB125.91-3.44%2.63B40.54M
Pump.fun · PUMP0.005624-7.42%2.61B162.85M
Aave · AAVE166.13-4.28%2.57B92.23M
Ripple USD · RLUSD1.0009+0.01%2.48B119.59M
· M1.21087+0.08%2.40B305.73K
Ondo · ONDO0.4771+1.99%2.33B245.01M
Ondo US Dollar Yield · USDY1.1484-0.01%2.32B3.17M
Polkadot · DOT1.152+3.60%1.96B60.96M
Fantom · FTM0.035+4.79%1.95B2.48K
Aster · ASTER0.7036-0.20%1.90B40.14M
Worldcoin · WLD0.4908-5.51%1.87B166.50M
Mantle · MNT0.5567-3.59%1.84B12.17M
PAX Gold · PAXG4,179.71+0.75%1.84B21.99M
Sky · SKY0.0775-2.50%1.82B10.37M

Tiếp tục khám phá

Tin tức

Tiếp tục khám pháDanh mục dữ liệuTìm kiếm