Dữ liệu và nghiên cứu

Khối lượng Giao dịch và Mức chênh lệch ETF Bitcoin và Ethereum

Dòng vốn vào và ra hàng ngày của ETF tiền mã hóa, cùng với nắm giữ quỹ và thông tin tổ chức phát hành cho các sản phẩm Bitcoin và Ethereum.
Vốn hóa thị trường
32.47BUSD
Giá trị giao dịch
1.88BUSD
Thu thập lúc
2026-10-09T04:15:02+00:00

Dòng ròng

USD
Đang đọc dữ liệu…
Bản ghi dữ liệu

Di chuột hoặc chạm để xem số liệu. Dùng phím mũi tên và Home / End để chọn dữ liệu; kéo thanh trượt để thu phóng.

Lượng coin nắm giữ của quỹ

ETH
Đang đọc dữ liệu…
Bản ghi dữ liệu

Di chuột hoặc chạm để xem số liệu. Dùng phím mũi tên và Home / End để chọn dữ liệu; kéo thanh trượt để thu phóng.

Tài sảnTênLượng coin nắm giữ của quỹ · ETHRòng · 1d ETHRòng · 7d ETHGiá · USDGiá trị giao dịch · USD
ETHAiShares Ethereum Trust ETF3,527,867.3751,643.7729,315.3055.71.57B
ETHGrayscale Ethereum Staking Mini ETF Shares877,210.54-8,330.83-8,330.8323.4899.61M
ETHEGrayscale Ethereum Staking ETF Shares730,183.56-20,194.66-20,194.6619.7683.73M
FETHFidelity Ethereum Fund546,219.636,224.036,224.0324.5168.57M
ETHWBitwise Ethereum ETF108,961.390.00-2,287.8117.5910.74M
ETHVVanEck Ethereum ETF46,747.290.00-2,558.4035.961.07M
EZETFranklin Ethereum ETF19,091.770.00-3,224.7618.67944.31K
QETHInvesco Galaxy Ethereum ETF11,218.602,138.262,138.2624.48182.65K
TETH21Shares Ethereum Staking ETF9,592.680.000.0012.285.63M
ETHBiShares Staked Ethereum Trust ETF Shares of Fractional Undivided Beneficial Interest———31.6634.89M
Bản ghi dữ liệu · Dòng ròng · USD
NgàyETHAETHBFETHETHWTETHETHVQETHEZETMSSEETHEETH
2026-10-08-71.10M0.005.50M0.00-1.20M-900.00K0.000.001.30M-6.10M0.00
2026-10-07-116.10M0.000.00-5.90M-6.30M-2.80M-2.00M0.000.00-25.80M-2.00M
2026-10-06-201.90M0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00
2026-10-05-31.90M0.00-18.90M0.000.000.000.000.000.000.000.00
2026-10-02-20.10M0.00-17.30M0.000.000.000.000.000.000.000.00
2026-10-010.000.00-23.50M0.000.00-6.90M0.00-6.10M0.00-20.40M1.50M
2026-09-300.000.00-26.60M0.000.000.000.000.000.00-7.50M-25.50M
2026-09-29-8.90M0.00-6.70M0.000.000.000.000.000.000.0012.80M
2026-09-2815.40M0.000.000.001.70M0.000.000.000.000.000.00
2026-09-2550.40M31.90M4.70M0.000.000.000.000.000.000.000.00
2026-09-2426.80M0.0021.50M0.000.000.000.000.000.000.0017.80M
2026-09-2350.80M0.0041.30M0.004.00M2.90M900.00K3.00M1.40M4.30M-4.10M
2026-09-2288.10M2.80M33.60M0.000.000.000.000.000.0010.40M27.30M
2026-09-21110.10M12.80M73.00M4.30M4.10M0.000.000.001.50M4.90M59.30M
2026-09-18114.30M0.0026.20M1.30M0.001.90M0.000.000.000.000.00
2026-09-17-42.90M0.001.80M0.000.001.80M0.000.00—0.000.00
2026-09-16-110.00M-19.80M-55.60M0.00-10.80M-14.00M0.000.00—-13.90M0.00
2026-09-15-98.00M12.40M-7.20M-34.40M2.40M0.000.000.00—-17.50M0.00
2026-09-1480.50M14.40M8.90M0.006.50M0.00-5.40M0.00—0.0016.20M
2026-09-11148.80M18.30M11.40M29.10M0.003.70M0.000.00—0.005.10M
2026-09-10-18.60M13.90M-25.20M0.000.000.000.000.00—-7.70M7.70M
2026-09-099.70M22.90M0.000.002.10M0.000.000.00—0.000.00
2026-09-080.000.009.90M0.000.000.000.000.00—-9.60M-24.60M
2026-09-0457.80M16.40M-48.30M0.000.000.000.000.00—0.000.00
2026-09-0372.10M1.30M65.10M0.000.000.005.40M0.00—-6.10M3.60M
2026-09-02-53.40M52.90M-26.20M0.002.00M0.000.000.00—-23.50M0.00
2026-09-010.0011.20M4.80M0.000.000.000.000.00—-7.40M0.00
2026-08-3159.90M0.009.30M3.70M1.20M0.000.000.00—0.0013.50M
2026-08-2883.80M42.60M-24.30M0.000.000.000.000.00—0.000.00
2026-08-27130.20M20.70M56.20M1.40M0.000.000.000.00—3.00M14.30M
Tiếp tục khám pháDanh mục dữ liệuTìm kiếm