Dữ liệu và nghiên cứu
So sánh lãi mở hợp đồng tương lai Bitcoin trên các sàn giao dịch
So sánh song song giá trị hợp đồng mở của hợp đồng tương lai vĩnh viễn và giao sau Bitcoin giữa các sàn giao dịch, phản ánh sự khác biệt về quy mô hợp đồng đang mở theo nền tảng.
- Open interest
- 52.95BUSD
- Sàn giao dịch
- 22
- Thu thập lúc
- 2026-10-09T04:15:00+00:00
Open interest
USDBản ghi dữ liệu
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu. Dùng phím mũi tên và Home / End để chọn dữ liệu; kéo thanh trượt để thu phóng.
| Sàn giao dịch | Cặp giao dịch | Open interest · USD | Thay đổi 24h | Thu thập lúc |
|---|---|---|---|---|
| aster | BTC | 455.39M | -4.02% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| binance | BTC | 10.79B | -3.09% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| bingx | BTC | 1.07B | +43.08% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| bitfinex | BTC | 750.89M | -0.36% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| bitget | BTC | 1.86B | -1.63% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| bitunix | BTC | 800.69M | -4.68% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| bybit | BTC | 5.58B | +0.42% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| cme | BTC | 8.97B | -1.91% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| coinbase | BTC | 86.64M | 0.00% | 2026-10-03T09:00:00+00:00 |
| crypto.com | BTC | 942.59M | -0.45% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| deribit | BTC | 1.55B | +2.64% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| dydx | BTC | 17.60M | -6.19% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| gate | BTC | 4.26B | -8.44% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| htx | BTC | 1.87B | -2.05% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| hyperliquid | BTC | 3.20B | -2.38% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| kraken | BTC | 201.89M | +3.29% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| kucoin | BTC | 925.53M | +4.18% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| lbank | BTC | 615.54M | -2.05% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| lighter | BTC | 336.19M | -4.17% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| mexc | BTC | 4.03B | -9.91% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| okx | BTC | 3.13B | -3.69% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |
| whitebit | BTC | 1.52B | -4.61% | 2026-10-09T04:15:00+00:00 |